Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
Brage

Brage

Thụy Điển
Thụy Điển
CLB bóng đá Idrottsklubbenage, cò được biết đ với tên IK Brage hoặc đơn giản là Brage, là một câu lạc bộ bóng đá Thụy Điển nằm ở Borlänge ...
Cho xem nhiều hơn

Brage Resultados mais recentes

TTG 30/05/26 07:00
Landskrona BoIS Landskrona BoIS Brage Brage
2 2
TTG 23/05/26 09:00
Nordic United Nordic United Brage Brage
1 0
TTG 16/05/26 11:00
Brage Brage IFK Norrkoping IFK Norrkoping
0 0
TTG 13/05/26 13:00
Brage Brage Ôstersunds Ôstersunds
2 4
TTG 08/05/26 13:00
Orebro Orebro Brage Brage
0 3
TTG 03/05/26 09:00
Helsingborgs Helsingborgs Brage Brage
2 0
TTG 26/04/26 09:00
Brage Brage Varbergs BoIS Varbergs BoIS
2 2
TTG 20/04/26 13:05
Sundsvall Sundsvall Brage Brage
1 2
TTG 12/04/26 09:00
Brage Brage Oddevold Oddevold
3 4
TTG 05/04/26 09:00
Norrby Norrby Brage Brage
0 1

Brage Lịch thi đấu

09/06/26 13:00
Brage Brage Ljungsk Ljungsk
14/06/26 11:00
Sandvikens Sandvikens Brage Brage
21/06/26 09:00
Brage Brage IFK Varnamo IFK Varnamo
28/06/26 06:00
Brage Brage Falkenbergs Falkenbergs
18/07/26 11:00
Osters Osters Brage Brage
25/07/26 09:00
IFK Varnamo IFK Varnamo Brage Brage
01/08/26 11:00
Brage Brage Landskrona BoIS Landskrona BoIS
08/08/26 11:00
IFK Norrkoping IFK Norrkoping Brage Brage
16/08/26 06:00
Brage Brage Orebro Orebro
23/08/26 09:00
Brage Brage Nordic United Nordic United

Mùa Thống Kê

TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
4
0
2
2
7:10
-3
2
0.50
Phong độ sân khách
6
3
1
2
8:6
+2
10
1.67
Phong độ tổng thể
10
3
3
4
15:16
-1
12
1.20
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
4
0
1
3
2:7
-5
1
0.25
Phong độ sân khách
6
1
4
1
2:2
0
7
1.17
Phong độ tổng thể
10
1
5
4
4:9
-5
8
0.80
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
4
2
1
1
5:3
+2
7
1.75
Phong độ sân khách
6
2
2
2
6:4
+2
8
1.33
Phong độ tổng thể
10
4
3
3
11:7
+4
15
1.50

Ghi Bàn

Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.50
1.75
1.33
Phút / bàn thắng ghi
60
51
68
Trên 0.5
70%
75%
67%
Trên 1.5
60%
75%
50%
Trên 2.5
20%
25%
17%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
40%
50%
34%
Đội dầu tiên ghi bàn
30%
0%
50%
Không ghi được bàn thắng
30%
25%
34%
Điểm số cao nhất trong một trận
3
3
3
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
1
0
1
Phạt dền trong một trận
10%
0%
17%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.40
0.50
0.33
Ghi bàn trong 1H
40%
50%
34%
Thất bại ghi bàn 1H
60%
50%
67%
1H Bàn thắng ghi
4
2
2
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
1.10
1.25
1.00
Ghi bàn trong 2H
70%
75%
67%
Thất bại hhi bàn 2H
30%
25%
34%
2H Bàn thắng ghi
11
5
6

Brage ghi bàn cứ mỗi 60 phút trong Giải hạng nhất quốc gia

Brage ghi trung bình 1.50 bàn mỗi trận

Brage là đội đầu tiên ghi bàn trong 30% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia

Brage không ghi được bàn trong 30% tại Giải hạng nhất quốc gia

Bàn thua

Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.60
2.50
1.00
Phút / bàn thủng lưới
56’
36’
90’
Giữ sạch lưới %
30%
25%
34%
Trên 0.5
70%
75%
67%
Trên 1.5
50%
75%
34%
Trên 2.5
20%
50%
0%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
4
4
2
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.90
1.75
0.33
Giữ sạch lưới 1H
5%
1%
4%
1h goals conceded
9
7
2
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.70
0.75
0.67
Giữ sạch lưới 2H
4%
2%
2%
2H Bàn thua
7
3
4

Brage để thủng lưới cứ mỗi 56 phút tại Giải hạng nhất quốc gia

Brage để thủng lưới trung bình 1.60 bàn mỗi trận

Brage đạt được 30% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia

Trên / Dưới Bàn Thắng

Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
3.10
4.25
2.33
Trên 0.5
90%
75%
100%
Trên 1.5
70%
75%
67%
Trên 2.5
60%
75%
50%
Trên 3.5
40%
75%
17%
Trên 4.5
20%
50%
0%
Trên 5.5
20%
50%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
10%
25%
0%
Dưới 1.5
30%
25%
34%
Dưới 2.5
40%
25%
50%
Dưới 3.5
60%
25%
84%
Dưới 4.5
80%
50%
100%
Dưới 5.5
80%
50%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.30
2.25
0.67
Trên 0.5 1H
60%
75%
50%
Trên 1.5 1H
40%
75%
17%
Trên 2.5 1H
20%
50%
0%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
40%
25%
50%
Dưới 1.5 1H
60%
25%
84%
Dưới 2.5 1H
80%
50%
100%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.80
2.00
1.67
Trên 0.5 2H
90%
75%
100%
Trên 1.5 2H
60%
75%
50%
Trên 2.5 2H
30%
50%
17%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
10%
25%
0%
Dưới 1.5 2H
40%
25%
50%
Dưới 2.5 2H
70%
50%
84%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Brage đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia

Brage tổng số bàn thắng mỗi trận 3.10 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 60% đối với Brage tại Giải hạng nhất quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 60% đối với Brage tại Giải hạng nhất quốc gia

CDG thống kê

CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
50%
75%
34%
CDG cả hai hiệp
30%
50%
17%
CDG và thắng
10%
0%
17%
CDG và hòa
20%
25%
17%
CDG và thua
20%
50%
0%
CDG và trên 2.5 (có/có)
50%
75%
34%
CDG và trên 2.5 (không/có)
10%
0%
17%
CDG và trên 3.5 (có/có)
40%
75%
17%
CDG và trên 3.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
30%
50%
17%
CDG 2H
40%
50%
34%
CDG 1H và 2H (có/có)
30%
50%
17%
CDG 1H và 2H (có/không)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (không/có)
10%
0%
17%
CDG 1H và 2H (không/không)
60%
50%
67%

Brage đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Brage ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 30% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Brage ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 40% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
30%
0%
30%
11 - 20 phút
20%
10%
10%
21 - 30 phút
10%
0%
10%
31 - 40 phút
20%
0%
20%
41 - 50 phút
40%
30%
20%
51 - 60 phút
40%
30%
10%
61 - 70 phút
10%
10%
0%
71 - 80 phút
70%
60%
10%
81 - 90+ phút
60%
10%
50%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
50%
10%
40%
31 - 45+ phút
10%
0%
10%
46 - 60+ phút
40%
30%
40%
46 - 60 phút
40%
30%
10%
61 - 75 phút
40%
40%
0%
76 - 90+ phút
70%
40%
60%

Brage ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 70% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia

Brage chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia

Brage chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia

Brage ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 70% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia

Brage chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia

Brage chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia

Kèo Chấp Thống Kê

Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
100%
100%
100%
+1.5
80%
75%
84%
+0.5
60%
50%
67%
-0.5
30%
0%
50%
-1.5
10%
0%
17%
-2.5
10%
0%
17%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
80%
50%
100%
+0.5
60%
25%
84%
-0.5
10%
0%
17%
-1.5
0%
0%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
100%
100%
100%
+0.5
70%
75%
67%
-0.5
40%
50%
34%
-1.5
20%
25%
17%

Brage ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp một, Brage ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 80% trong Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp hai, Brage ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia

Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ

Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
4.00
5.25
3.17
Đội thẻ trung bình
1.70
2.00
1.50
Thẻ chống lại trung bình %
2.30
3.25
1.67
Chiến thắng
30%
0%
50%
Chấp +1.5
70%
50%
84%
Chấp +0.5
40%
25%
50%
Chấp -0.5
30%
0%
50%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
90%
100%
84%
Trên 2.5
70%
75%
67%
Trên 3.5
50%
75%
34%
Trên 4.5
40%
50%
34%
Trên 5.5
10%
25%
0%
Trên 6.5
10%
25%
0%
Trên 7.5
10%
25%
0%
Tổng Thẻ
40
21
19
Cao nhất trong một trận
10
10
5
Thấp nhất trong một trận
1
2
1
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
1.30
0.75
1.67
Đội thẻ trung bình 1H
0.60
0.25
0.83
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.70
0.50
0.83
Chiến thắng 1H
20%
0%
34%
Chấp +1.5
90%
100%
84%
Chấp +0.5
80%
75%
84%
Chấp -0.5
20%
0%
34%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
70%
50%
84%
Trên 1.5
50%
25%
67%
Trên 2.5
10%
0%
17%
Đội thẻ trên 0.5
50%
25%
67%
Đội thẻ trên 1.5
10%
0%
17%
Thẻ chống lại trên 0.5
60%
50%
67%
Thẻ chống lại trên 1.5
10%
0%
17%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
2.70
4.50
1.50
Đội thẻ trung bình 2H
1.10
1.75
0.67
Thẻ chống lại trung bình 2H
1.60
2.75
0.83
Chiến thắng 2H
10%
0%
17%
Chấp +1.5
90%
75%
100%
Chấp +0.5
50%
25%
67%
Chấp -0.5
10%
0%
17%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
80%
100%
67%
Trên 1.5
70%
100%
50%
Trên 2.5
50%
75%
34%
Trên 3.5
20%
50%
0%
Đội thẻ trên 0.5
70%
75%
67%
Đội thẻ trên 1.5
20%
50%
0%
team cards over 2.5
10%
25%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
70%
100%
50%
Thẻ chống lại trên 1.5
60%
100%
34%
cards against over 2.5
10%
25%
0%

Brage thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Brage có trung bình 4.00 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp một, Brage thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp một, Brage có trung bình 1.30 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp hai, Brage thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp hai, Brage có trung bình 2.70 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Phạt Góc Thống Kê

Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
4.40
1.25
6.50
Đội phạt góc trung bình
1.80
0.75
2.50
Phạt góc chống lại trung bình
2.60
0.50
4.00
Chiến thắng
20%
25%
17%
Handicap +2.5
80%
100%
67%
Handicap +1.5
80%
100%
67%
Handicap -1.5
10%
0%
17%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
20%
0%
34%
Trên 7.5
20%
0%
34%
Trên 8.5
20%
0%
34%
Trên 9.5
20%
0%
34%
Trên 10.5
20%
0%
34%
Trên 11.5
20%
0%
34%
Trên 12.5
20%
0%
34%
Trên 13.5
20%
0%
34%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
1.60
0.50
2.33
Đội phạt góc trung bình 1H
0.70
0.25
1.00
Phạt góc chống lại trung bình 1H
0.90
0.25
1.33
Chiến thắng 1H
10%
0%
17%
Handicap +2.5
90%
100%
84%
Handicap +1.5
90%
100%
84%
Handicap -1.5
10%
0%
17%
Handicap -2.5
10%
0%
17%
Trên 4.5
20%
0%
34%
Trên 5.5
10%
0%
17%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
10%
0%
17%
Đội phạt góc trên 3.5
10%
0%
17%
Phạt góc chống lại trên 2.5
10%
0%
17%
Phạt góc chống lại trên 3.5
10%
0%
17%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
2.80
0.75
4.17
Đội phạt góc trung bình 2H
1.10
0.50
1.50
Phạt góc chống lại trung bình 2H
1.70
0.25
2.67
Chiến thắng 2H
10%
25%
0%
Handicap +2.5
80%
100%
67%
Handicap +1.5
80%
100%
67%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
20%
0%
34%
Trên 5.5
20%
0%
34%
Trên 6.5
20%
0%
34%
Đội phạt góc trên 2.5
20%
0%
34%
Đội phạt góc trên 3.5
20%
0%
34%
Phạt góc chống lại trên 2.5
30%
0%
50%
Phạt góc chống lại trên 3.5
20%
0%
34%

Brage thắng bằng quả phạt góc trong 20% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Brage có trung bình 4.40 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp một, Brage thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Brage có trung bình 1.60 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp hai, Brage thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Brage có trung bình 2.80 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Thống Kê Cầu Thủ


#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Lundin A. MD
    4
  • 2 Nordh G. FW
    4
  • 3 Sporrong A. MD
    3
  • 4 Horberg F. MD
    2
  • 5 Skille J. FW
    2
  • 6 Berggren G. MD
    1
  • 7 Granstrom G. MD
    1
  • 8 Jonsson P. MD
    1

Số liệu thống kê H2H

Đội đối thủ

Xếp hạng
IKB IKB
Đội thống kê
FFF FFF
Xếp hạng
10
1.50
Ghi bàn / trận
1.80
7
8
1.60
Thua / trận đấu
1.20
14
9
3.10
Trận bàn thắng trung bình
3.00
11
12
50%
CDG
70%
7
7
4.40
Trận phạt góc trung bình
5.20
2
12
1.80
Đội phạt góc trung bình
2.30
5
3
4.00
Trận thẻ trung bình
2.00
17
8
1.70
Đội thẻ trung bình
1.10
17

Những người ghi bàn nhiều nhất

IKB Brage
Lundin A. 3
Nordh G. 3
Horberg F. 2
FFF Falkenbergs
Andersson A. 6
Lindberg O. 3
Stalheden T. 2

Brage Bàn

# Đội TC T V Đ BT KD K
1 10 6 3 1 22:11 11 21
2 10 6 3 1 18:12 6 21
3 10 6 1 3 19:16 3 19
4 10 5 2 3 17:8 9 17
5 10 5 2 3 18:15 3 17
6 10 4 3 3 20:17 3 15
7 10 4 2 4 18:20 -2 14
8 10 4 2 4 12:18 -6 14
9 10 3 4 3 13:12 1 13
10 10 3 3 4 15:16 -1 12
11 10 3 3 4 9:14 -5 12
12 10 1 7 2 15:16 -1 10
13 10 3 1 6 12:13 -1 10
14 10 3 1 6 14:21 -7 10
15 10 2 3 5 12:13 -1 9
16 10 2 0 8 8:20 -12 6
  • Promotion
  • Promotion Playoffs
  • Relegation Playoffs
  • Relegation

Brage Biệt đội

Thủ môn Quốc tịch Tuổi tác Chiều cao Kiến tạo Sản phẩm thay thế
Thụy Điển 28 185 - - - - - -
Thụy Điển 23 188 - - - - - -
Hậu vệ Quốc tịch Tuổi tác Chiều cao Kiến tạo Sản phẩm thay thế
Thụy Điển 31 181 - - - - - -
Câu lạc bộ này liên kết với Liên đoàn bóng đá Dalarnas và thi đấu trận đấu nhà tại sân vận động Domnarvsvallen. Màu sắc của câu lạc bộ, phản ánh qua biểu tượng và bộ trang phục, là màu xanh và trắng. Câu lạc bộ được coi là tiếp nối của IK Blixt được thành lập vào đầu những năm 1920 nhưng đã sáp nhập vào Domnarvets GoIF vào năm 1923. Hai năm sau, sự sáp nhập được chia tách và IK Blixt đã đổi tên thành IK Brage, theo tên của thần Bragi trong thần thoại Bắc Âu. Câu lạc bộ đã thi đấu tổng cộng 18 mùa trong Allsvenskan, là cấp độ cao nhất của hệ thống giải bóng đá Thụy Điển. Hiện tại, họ thi đấu ở cấp độ cao thứ hai (Superettan) với mùa giải diễn ra từ tháng 4 đến tháng 11. IK Brage cũng gần đây đã dành thời gian thi đấu ở cấp ba Division 1 (2014-2017) và cấp tư Division 2 từ năm 2005 đến năm 2009) nhưng chủ yếu đã thi đấu ở hai cấp độ cao nhất của bóng đá Thụy Điển kể từ khi thành lập.
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Brage
thông tin đội
  • Họ và tên:
    Brage
  • Viết tắt:
    IKB
  • Giám đốc:
    Baath Sjoblom, Anders
  • Sân vận động:
    Domnarvsvallen
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close